Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi thế giới với tốc độ chóng mặt, và cùng với đó là cả một "ngôn ngữ mới" ra đời để mô tả nó. Chỉ cần ngồi nghe một buổi họp sản phẩm, một buổi pitch gọi vốn hay một hội thảo công nghệ ngày nay, bạn sẽ thấy người ta liên tục nhắc đến LLM, RAG, RLHF cùng hàng chục thuật ngữ khác – đủ khiến ngay cả những người sành công nghệ cũng cảm thấy hơi… lạc lõng.
Đội ngũ biên tập của TechCrunch đã tổng hợp một bảng thuật ngữ AI với định nghĩa dễ hiểu, dành cho bất kỳ ai đang xây dựng sản phẩm AI, đầu tư vào lĩnh vực này, hay đơn giản là muốn theo kịp xu hướng. Cà Phê AI xin lược dịch và biên soạn lại những khái niệm quan trọng nhất để độc giả Việt Nam dễ nắm bắt.
Những khái niệm nền tảng: AGI, AI Agent và Compute
AGI (Artificial General Intelligence – trí tuệ nhân tạo tổng quát) là một thuật ngữ khá mơ hồ, nhưng nhìn chung ám chỉ loại AI có năng lực vượt trội hơn con người trung bình ở phần lớn các nhiệm vụ. CEO OpenAI Sam Altman từng mô tả AGI như "tương đương một nhân viên trung bình mà bạn có thể thuê làm đồng nghiệp". Trong khi đó, điều lệ của OpenAI định nghĩa AGI là "hệ thống có tính tự chủ cao, vượt trội hơn con người ở hầu hết các công việc có giá trị kinh tế". Google DeepMind lại có cách hiểu hơi khác: AGI là "AI có năng lực tương đương con người ở hầu hết các nhiệm vụ nhận thức". Rối não? Đừng lo, ngay cả các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này cũng chưa thống nhất được định nghĩa.
AI Agent là công cụ dùng công nghệ AI để tự động thực hiện một chuỗi tác vụ thay cho con người – vượt xa khả năng của một chatbot cơ bản. Ví dụ như tự động khai báo chi phí, đặt vé máy bay, đặt bàn nhà hàng, hay thậm chí viết và bảo trì code. Tuy nhiên, đây vẫn là lĩnh vực mới nổi với nhiều mảnh ghép chưa hoàn thiện, nên "AI agent" có thể mang nghĩa khác nhau tùy người dùng. Hạ tầng công nghệ để hiện thực hóa đầy đủ tiềm năng của AI agent vẫn đang trong quá trình xây dựng.
Compute (năng lực tính toán) là thuật ngữ chỉ sức mạnh xử lý cần thiết để các mô hình AI vận hành. Đây chính là "nhiên liệu" nuôi sống ngành AI, giúp huấn luyện và triển khai các mô hình mạnh mẽ. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ phần cứng như GPU, CPU, TPU và các hạ tầng khác – nền móng của ngành AI hiện đại.
Cách AI "suy nghĩ" và học hỏi
Chain of thought (chuỗi suy luận): Với câu hỏi đơn giản như "con hươu cao cổ hay con mèo cao hơn?", não người trả lời gần như ngay lập tức. Nhưng với bài toán phức tạp hơn (ví dụ tính số gà và bò từ tổng số đầu và chân), ta cần từng bước tính toán trung gian. Trong AI, "chain-of-thought" là kỹ thuật giúp mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) chia nhỏ vấn đề thành các bước trung gian để cho ra kết quả chính xác hơn. Cách này thường mất nhiều thời gian hơn nhưng độ chính xác cao hơn, đặc biệt với các bài toán logic hay lập trình. Các "mô hình suy luận" (reasoning models) được phát triển từ LLM truyền thống và tối ưu cho kiểu tư duy chuỗi này nhờ học tăng cường (reinforcement learning).
Deep learning (học sâu) là một nhánh của machine learning, trong đó thuật toán AI được thiết kế theo cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) nhiều lớp, lấy cảm hứng từ cách các nơ-ron trong não người kết nối với nhau. Nhờ đó, mô hình có thể tự phát hiện đặc điểm quan trọng trong dữ liệu mà không cần con người định nghĩa trước, đồng thời tự học từ sai sót để cải thiện kết quả qua nhiều vòng lặp. Nhược điểm là deep learning cần rất nhiều dữ liệu (hàng triệu điểm dữ liệu trở lên) và thời gian huấn luyện lâu hơn, kéo theo chi phí phát triển cao hơn.
Diffusion là công nghệ cốt lõi đứng sau nhiều mô hình AI tạo ảnh, nhạc và văn bản. Lấy cảm hứng từ vật lý, hệ thống diffusion sẽ dần "phá hủy" cấu trúc dữ liệu gốc (ảnh, bài hát…) bằng cách thêm nhiễu (noise) cho đến khi không còn gì. Trong vật lý, quá trình khuếch tán là tự nhiên và không thể đảo ngược (đường tan trong cà phê không thể vón lại thành viên đường). Nhưng hệ thống AI diffusion học được cách "đảo ngược" quá trình này để khôi phục dữ liệu từ nhiễu – đó chính là cách các công cụ như tạo ảnh AI hoạt động.
Tối ưu mô hình và những cạm bẫy cần biết
Distillation (chưng cất mô hình) là kỹ thuật trích xuất kiến thức từ một mô hình AI lớn thông qua mô hình "thầy – trò". Nhà phát triển gửi yêu cầu đến mô hình thầy, ghi lại kết quả đầu ra, rồi dùng dữ liệu đó để huấn luyện mô hình trò nhỏ hơn, hiệu quả hơn nhưng vẫn giữ được chất lượng gần tương đương. Đây có thể là cách OpenAI phát triển GPT-4 Turbo – phiên bản nhanh hơn của GPT-4. Đáng chú ý, việc "chưng cất" từ mô hình của đối thủ thường vi phạm điều khoản dịch vụ của các API và chatbot AI.
Fine-tuning (tinh chỉnh) là quá trình huấn luyện thêm cho mô hình AI để tối ưu hiệu suất cho một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể hơn, thường bằng cách bổ sung dữ liệu chuyên biệt. Nhiều startup AI lấy các LLM có sẵn làm nền tảng, sau đó fine-tune bằng kiến thức chuyên ngành riêng để tạo sản phẩm thương mại phù hợp với một lĩnh vực cụ thể.
GAN (Generative Adversarial Network – mạng đối nghịch tạo sinh) là một dạng framework machine learning đứng sau nhiều bước tiến quan trọng của AI tạo sinh, bao gồm cả các công cụ deepfake. GAN gồm hai mạng nơ-ron: một mạng tạo ra dữ liệu (generator), một mạng đánh giá xem dữ liệu đó thật hay giả (discriminator). Hai mạng này liên tục "đấu" với nhau để cải thiện chất lượng đầu ra mà không cần con người can thiệp thêm. Tuy nhiên GAN phù hợp hơn với các ứng dụng hẹp như tạo ảnh, video chân thực, thay vì AI đa năng.
Bài viết gốc trên TechCrunch còn tiếp tục với nhiều thuật ngữ khác như hallucination (ảo giác AI) và sẽ được cập nhật thường xuyên khi ngành AI tiếp tục phát triển – đúng như cách các nhóm biên tập mô tả: đây là một "tài liệu sống", giống như chính các hệ thống AI mà nó mô tả.
Nguồn tham khảo: AI News & Artificial Intelligence | TechCrunch — Biên tập bởi Cà Phê AI.

